Chuyển đổi 2 HBAR sang GBP
Chuyển đổi 2 HBAR sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,088 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:44, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,08809000 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 101.205.193 £. Hedera tăng +0.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.33%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,98 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
3,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
101,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:44 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.17618 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,08809000 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00088090
GBP
0.1
HBAR
0,00880900
GBP
1
HBAR
0,08809000
GBP
2
HBAR
0,17618000
GBP
3
HBAR
0,26427000
GBP
5
HBAR
0,44045000
GBP
10
HBAR
0,88090000
GBP
20
HBAR
1,761800
GBP
25
HBAR
2,202250
GBP
50
HBAR
4,404500
GBP
100
HBAR
8,809000
GBP
250
HBAR
22,0225
GBP
500
HBAR
44,0450
GBP
1000
HBAR
88,0900
GBP
2500
HBAR
220,225
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,11352026
HBAR
0.1
GBP
1,135203
HBAR
1
GBP
11,3520
HBAR
2
GBP
22,7041
HBAR
3
GBP
34,0561
HBAR
5
GBP
56,7601
HBAR
10
GBP
113,520
HBAR
20
GBP
227,041
HBAR
25
GBP
283,801
HBAR
50
GBP
567,601
HBAR
100
GBP
1.135,203
HBAR
250
GBP
2.838,007
HBAR
500
GBP
5.676,013
HBAR
1000
GBP
11.352,026
HBAR
2500
GBP
28.380,066
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 04:44:39 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC