Chuyển đổi 250 GBP sang HBAR
Chuyển đổi 250 GBP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,123 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:35, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,12288600 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 296.107.284 £. Hedera giảm -7.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.39%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,65 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
5,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
296,11 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:35 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.122886 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,12288600 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling

HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00122886
GBP
0.1
HBAR
0,01228860
GBP
1
HBAR
0,12288600
GBP
2
HBAR
0,24577200
GBP
3
HBAR
0,36865800
GBP
5
HBAR
0,61443000
GBP
10
HBAR
1,228860
GBP
20
HBAR
2,457720
GBP
25
HBAR
3,072150
GBP
50
HBAR
6,144300
GBP
100
HBAR
12,2886
GBP
250
HBAR
30,7215
GBP
500
HBAR
61,4430
GBP
1000
HBAR
122,886
GBP
2500
HBAR
307,215
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP

HBAR
0.01
GBP
0,08137623
HBAR
0.1
GBP
0,81376235
HBAR
1
GBP
8,137623
HBAR
2
GBP
16,2752
HBAR
3
GBP
24,4129
HBAR
5
GBP
40,6881
HBAR
10
GBP
81,3762
HBAR
20
GBP
162,752
HBAR
25
GBP
203,441
HBAR
50
GBP
406,881
HBAR
100
GBP
813,762
HBAR
250
GBP
2.034,406
HBAR
500
GBP
4.068,812
HBAR
1000
GBP
8.137,623
HBAR
2500
GBP
20.344,059
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 20:35:09 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC