Chuyển đổi 1 GBP sang HBAR
Chuyển đổi 1 GBP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,095 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:55, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09518800 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 202.061.920 £. Hedera giảm -0.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.81%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
4,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
202,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:55 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.095188 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09518800 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00095188
GBP
0.1
HBAR
0,00951880
GBP
1
HBAR
0,09518800
GBP
2
HBAR
0,19037600
GBP
3
HBAR
0,28556400
GBP
5
HBAR
0,47594000
GBP
10
HBAR
0,95188000
GBP
20
HBAR
1,903760
GBP
25
HBAR
2,379700
GBP
50
HBAR
4,759400
GBP
100
HBAR
9,518800
GBP
250
HBAR
23,7970
GBP
500
HBAR
47,5940
GBP
1000
HBAR
95,1880
GBP
2500
HBAR
237,970
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,10505526
HBAR
0.1
GBP
1,050553
HBAR
1
GBP
10,5055
HBAR
2
GBP
21,0111
HBAR
3
GBP
31,5166
HBAR
5
GBP
52,5276
HBAR
10
GBP
105,055
HBAR
20
GBP
210,111
HBAR
25
GBP
262,638
HBAR
50
GBP
525,276
HBAR
100
GBP
1.050,553
HBAR
250
GBP
2.626,381
HBAR
500
GBP
5.252,763
HBAR
1000
GBP
10.505,526
HBAR
2500
GBP
26.263,815
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 03:55:04 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC