Chuyển đổi 0.1 GBP sang HBAR
Chuyển đổi 0.1 GBP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,124 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:36, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,12431700 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 290.959.832 £. Hedera giảm -1.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.54%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
5,23 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
290,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:36 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.124317 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,12431700 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling

HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00124317
GBP
0.1
HBAR
0,01243170
GBP
1
HBAR
0,12431700
GBP
2
HBAR
0,24863400
GBP
3
HBAR
0,37295100
GBP
5
HBAR
0,62158500
GBP
10
HBAR
1,243170
GBP
20
HBAR
2,486340
GBP
25
HBAR
3,107925
GBP
50
HBAR
6,215850
GBP
100
HBAR
12,4317
GBP
250
HBAR
31,0793
GBP
500
HBAR
62,1585
GBP
1000
HBAR
124,317
GBP
2500
HBAR
310,793
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP

HBAR
0.01
GBP
0,08043952
HBAR
0.1
GBP
0,80439522
HBAR
1
GBP
8,043952
HBAR
2
GBP
16,0879
HBAR
3
GBP
24,1319
HBAR
5
GBP
40,2198
HBAR
10
GBP
80,4395
HBAR
20
GBP
160,879
HBAR
25
GBP
201,099
HBAR
50
GBP
402,198
HBAR
100
GBP
804,395
HBAR
250
GBP
2.010,988
HBAR
500
GBP
4.021,976
HBAR
1000
GBP
8.043,952
HBAR
2500
GBP
20.109,88
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 10:36:20 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC