Chuyển đổi 3 GBP sang HBAR
Chuyển đổi 3 GBP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,091 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:14, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,09120900 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 154.125.159 £. Hedera giảm -6.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.25%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,8 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
3,9 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
154,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:14 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.091209 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,09120900 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00091209
GBP
0.1
HBAR
0,00912090
GBP
1
HBAR
0,09120900
GBP
2
HBAR
0,18241800
GBP
3
HBAR
0,27362700
GBP
5
HBAR
0,45604500
GBP
10
HBAR
0,91209000
GBP
20
HBAR
1,824180
GBP
25
HBAR
2,280225
GBP
50
HBAR
4,560450
GBP
100
HBAR
9,120900
GBP
250
HBAR
22,8023
GBP
500
HBAR
45,6045
GBP
1000
HBAR
91,2090
GBP
2500
HBAR
228,023
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,10963830
HBAR
0.1
GBP
1,096383
HBAR
1
GBP
10,9638
HBAR
2
GBP
21,9277
HBAR
3
GBP
32,8915
HBAR
5
GBP
54,8192
HBAR
10
GBP
109,638
HBAR
20
GBP
219,277
HBAR
25
GBP
274,096
HBAR
50
GBP
548,192
HBAR
100
GBP
1.096,383
HBAR
250
GBP
2.740,958
HBAR
500
GBP
5.481,915
HBAR
1000
GBP
10.963,83
HBAR
2500
GBP
27.409,576
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 20:14:22 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC