Chuyển đổi 3 HBAR sang GBP
Chuyển đổi 3 HBAR sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,082 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:33, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,08158800 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 73.032.868 £. Hedera giảm -0.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.50%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,32 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
3,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
73,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:33 , việc chuyển đổi 3 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.24476399999999998 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,08158800 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00081588
GBP
0.1
HBAR
0,00815880
GBP
1
HBAR
0,08158800
GBP
2
HBAR
0,16317600
GBP
3
HBAR
0,24476400
GBP
5
HBAR
0,40794000
GBP
10
HBAR
0,81588000
GBP
20
HBAR
1,631760
GBP
25
HBAR
2,039700
GBP
50
HBAR
4,079400
GBP
100
HBAR
8,158800
GBP
250
HBAR
20,3970
GBP
500
HBAR
40,7940
GBP
1000
HBAR
81,5880
GBP
2500
HBAR
203,970
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,12256704
HBAR
0.1
GBP
1,225670
HBAR
1
GBP
12,2567
HBAR
2
GBP
24,5134
HBAR
3
GBP
36,7701
HBAR
5
GBP
61,2835
HBAR
10
GBP
122,567
HBAR
20
GBP
245,134
HBAR
25
GBP
306,418
HBAR
50
GBP
612,835
HBAR
100
GBP
1.225,67
HBAR
250
GBP
3.064,176
HBAR
500
GBP
6.128,352
HBAR
1000
GBP
12.256,704
HBAR
2500
GBP
30.641,761
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 09:33:16 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC