Chuyển đổi 100 GBP sang HBAR
Chuyển đổi 100 GBP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,088 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:38, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến GBP
Theo dõi
10:38, 11 tháng 1, 2026
0 GBP
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,08803300 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 48.664.463 £. Hedera giảm -1.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.05%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
3,77 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
48,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:38 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.088033 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,08803300 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang British Pound Sterling
HBAR
GBP
0.01
HBAR
0,00088033
GBP
0.1
HBAR
0,00880330
GBP
1
HBAR
0,08803300
GBP
2
HBAR
0,17606600
GBP
3
HBAR
0,26409900
GBP
5
HBAR
0,44016500
GBP
10
HBAR
0,88033000
GBP
20
HBAR
1,760660
GBP
25
HBAR
2,200825
GBP
50
HBAR
4,401650
GBP
100
HBAR
8,803300
GBP
250
HBAR
22,0083
GBP
500
HBAR
44,0165
GBP
1000
HBAR
88,0330
GBP
2500
HBAR
220,083
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Hedera
GBP
HBAR
0.01
GBP
0,11359377
HBAR
0.1
GBP
1,135938
HBAR
1
GBP
11,3594
HBAR
2
GBP
22,7188
HBAR
3
GBP
34,0781
HBAR
5
GBP
56,7969
HBAR
10
GBP
113,594
HBAR
20
GBP
227,188
HBAR
25
GBP
283,984
HBAR
50
GBP
567,969
HBAR
100
GBP
1.135,938
HBAR
250
GBP
2.839,844
HBAR
500
GBP
5.679,688
HBAR
1000
GBP
11.359,377
HBAR
2500
GBP
28.398,441
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-GBP được tạo vào lúc 10:38:26 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC