Chuyển đổi 5 ETH sang NEAR
Chuyển đổi 5 ETH sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:02, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00139656 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 108.770 ETH. NEAR Protocol tăng +2.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.26%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.360.849 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.263.060 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
1,67 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
108,77 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:02 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00139656 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00139656 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum

NEAR

ETH
0.01
NEAR
0,00001397
ETH
0.1
NEAR
0,00013966
ETH
1
NEAR
0,00139656
ETH
2
NEAR
0,00279312
ETH
3
NEAR
0,00418968
ETH
5
NEAR
0,00698280
ETH
10
NEAR
0,01396560
ETH
20
NEAR
0,02793120
ETH
25
NEAR
0,03491400
ETH
50
NEAR
0,06982800
ETH
100
NEAR
0,13965600
ETH
250
NEAR
0,34914000
ETH
500
NEAR
0,69828000
ETH
1000
NEAR
1,396560
ETH
2500
NEAR
3,491400
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol

ETH

NEAR
0.01
ETH
7,160451
NEAR
0.1
ETH
71,6045
NEAR
1
ETH
716,045
NEAR
2
ETH
1.432,09
NEAR
3
ETH
2.148,135
NEAR
5
ETH
3.580,226
NEAR
10
ETH
7.160,451
NEAR
20
ETH
14.320,903
NEAR
25
ETH
17.901,128
NEAR
50
ETH
35.802,257
NEAR
100
ETH
71.604,514
NEAR
250
ETH
179.011,285
NEAR
500
ETH
358.022,57
NEAR
1000
ETH
716.045,139
NEAR
2500
ETH
1.790.112,849
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 10:02:15 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC