Chuyển đổi 2500 NEAR sang ETH
Chuyển đổi 2500 NEAR sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:37, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00050805 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 46.359,0 ETH. NEAR Protocol giảm -0.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.05%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.077.049 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.077.056 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
652,89 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
46,36 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:37 , việc chuyển đổi 2500 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.270125 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00050805 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum
NEAR
ETH
0.01
NEAR
0,00000508
ETH
0.1
NEAR
0,00005081
ETH
1
NEAR
0,00050805
ETH
2
NEAR
0,00101610
ETH
3
NEAR
0,00152415
ETH
5
NEAR
0,00254025
ETH
10
NEAR
0,00508050
ETH
20
NEAR
0,01016100
ETH
25
NEAR
0,01270125
ETH
50
NEAR
0,02540250
ETH
100
NEAR
0,05080500
ETH
250
NEAR
0,12701250
ETH
500
NEAR
0,25402500
ETH
1000
NEAR
0,50805000
ETH
2500
NEAR
1,270125
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol
ETH
NEAR
0.01
ETH
19,6831
NEAR
0.1
ETH
196,831
NEAR
1
ETH
1.968,31
NEAR
2
ETH
3.936,62
NEAR
3
ETH
5.904,931
NEAR
5
ETH
9.841,551
NEAR
10
ETH
19.683,102
NEAR
20
ETH
39.366,204
NEAR
25
ETH
49.207,755
NEAR
50
ETH
98.415,51
NEAR
100
ETH
196.831,021
NEAR
250
ETH
492.077,551
NEAR
500
ETH
984.155,103
NEAR
1000
ETH
1.968.310,206
NEAR
2500
ETH
4.920.775,514
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 03:37:29 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC