Chuyển đổi 500 ETH sang NEAR
Chuyển đổi 500 ETH sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:51, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến ETH
Theo dõi
10:51, 11 tháng 1, 2026
0 ETH
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00054526 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.955,0 ETH. NEAR Protocol giảm -0.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.20%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.828.724 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.828.631 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
700,56 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
21,96 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:51 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00054526 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00054526 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum
NEAR
ETH
0.01
NEAR
0,00000545
ETH
0.1
NEAR
0,00005453
ETH
1
NEAR
0,00054526
ETH
2
NEAR
0,00109052
ETH
3
NEAR
0,00163578
ETH
5
NEAR
0,00272630
ETH
10
NEAR
0,00545260
ETH
20
NEAR
0,01090520
ETH
25
NEAR
0,01363150
ETH
50
NEAR
0,02726300
ETH
100
NEAR
0,05452600
ETH
250
NEAR
0,13631500
ETH
500
NEAR
0,27263000
ETH
1000
NEAR
0,54526000
ETH
2500
NEAR
1,363150
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol
ETH
NEAR
0.01
ETH
18,3399
NEAR
0.1
ETH
183,399
NEAR
1
ETH
1.833,987
NEAR
2
ETH
3.667,975
NEAR
3
ETH
5.501,962
NEAR
5
ETH
9.169,937
NEAR
10
ETH
18.339,875
NEAR
20
ETH
36.679,749
NEAR
25
ETH
45.849,686
NEAR
50
ETH
91.699,373
NEAR
100
ETH
183.398,746
NEAR
250
ETH
458.496,864
NEAR
500
ETH
916.993,728
NEAR
1000
ETH
1.833.987,456
NEAR
2500
ETH
4.584.968,639
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 10:51:14 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC