Chuyển đổi 1000 NEAR sang ETH
Chuyển đổi 1000 NEAR sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:28, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến ETH
Theo dõi
13:28, 29 tháng 1, 2026
0 ETH
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00048588 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.070,0 ETH. NEAR Protocol giảm -0.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.76%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.363.349 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.363.172 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 58.
Vốn hóa thị trường
627,42 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
45,07 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:28 , việc chuyển đổi 1000 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.48588 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00048588 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum
NEAR
ETH
0.01
NEAR
0,00000486
ETH
0.1
NEAR
0,00004859
ETH
1
NEAR
0,00048588
ETH
2
NEAR
0,00097176
ETH
3
NEAR
0,00145764
ETH
5
NEAR
0,00242940
ETH
10
NEAR
0,00485880
ETH
20
NEAR
0,00971760
ETH
25
NEAR
0,01214700
ETH
50
NEAR
0,02429400
ETH
100
NEAR
0,04858800
ETH
250
NEAR
0,12147000
ETH
500
NEAR
0,24294000
ETH
1000
NEAR
0,48588000
ETH
2500
NEAR
1,214700
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol
ETH
NEAR
0.01
ETH
20,5812
NEAR
0.1
ETH
205,812
NEAR
1
ETH
2.058,121
NEAR
2
ETH
4.116,243
NEAR
3
ETH
6.174,364
NEAR
5
ETH
10.290,607
NEAR
10
ETH
20.581,213
NEAR
20
ETH
41.162,427
NEAR
25
ETH
51.453,034
NEAR
50
ETH
102.906,067
NEAR
100
ETH
205.812,135
NEAR
250
ETH
514.530,337
NEAR
500
ETH
1.029.060,673
NEAR
1000
ETH
2.058.121,347
NEAR
2500
ETH
5.145.303,367
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 13:28:33 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC