Chuyển đổi 0.01 ETH sang NEAR
Chuyển đổi 0.01 ETH sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:49, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00138235 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 147.105 ETH. NEAR Protocol giảm -0.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.94%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.165.976 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.120.797 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 39.
Vốn hóa thị trường
1,66 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
147,11 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:49 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00138235 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00138235 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum

NEAR

ETH
0.01
NEAR
0,00001382
ETH
0.1
NEAR
0,00013824
ETH
1
NEAR
0,00138235
ETH
2
NEAR
0,00276470
ETH
3
NEAR
0,00414705
ETH
5
NEAR
0,00691175
ETH
10
NEAR
0,01382350
ETH
20
NEAR
0,02764700
ETH
25
NEAR
0,03455875
ETH
50
NEAR
0,06911750
ETH
100
NEAR
0,13823500
ETH
250
NEAR
0,34558750
ETH
500
NEAR
0,69117500
ETH
1000
NEAR
1,382350
ETH
2500
NEAR
3,455875
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol

ETH

NEAR
0.01
ETH
7,234058
NEAR
0.1
ETH
72,3406
NEAR
1
ETH
723,406
NEAR
2
ETH
1.446,812
NEAR
3
ETH
2.170,217
NEAR
5
ETH
3.617,029
NEAR
10
ETH
7.234,058
NEAR
20
ETH
14.468,116
NEAR
25
ETH
18.085,145
NEAR
50
ETH
36.170,29
NEAR
100
ETH
72.340,579
NEAR
250
ETH
180.851,449
NEAR
500
ETH
361.702,897
NEAR
1000
ETH
723.405,794
NEAR
2500
ETH
1.808.514,486
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 05:49:54 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC