Chuyển đổi 0.01 NEAR sang ETH
Chuyển đổi 0.01 NEAR sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:17, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00054263 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 81.683,0 ETH. NEAR Protocol giảm -1.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.18%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.463.348 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.463.335 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
697,45 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
81,68 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:17 , việc chuyển đổi 0.01 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000054263 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00054263 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum
NEAR
ETH
0.01
NEAR
0,00000543
ETH
0.1
NEAR
0,00005426
ETH
1
NEAR
0,00054263
ETH
2
NEAR
0,00108526
ETH
3
NEAR
0,00162789
ETH
5
NEAR
0,00271315
ETH
10
NEAR
0,00542630
ETH
20
NEAR
0,01085260
ETH
25
NEAR
0,01356575
ETH
50
NEAR
0,02713150
ETH
100
NEAR
0,05426300
ETH
250
NEAR
0,13565750
ETH
500
NEAR
0,27131500
ETH
1000
NEAR
0,54263000
ETH
2500
NEAR
1,356575
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol
ETH
NEAR
0.01
ETH
18,4288
NEAR
0.1
ETH
184,288
NEAR
1
ETH
1.842,876
NEAR
2
ETH
3.685,753
NEAR
3
ETH
5.528,629
NEAR
5
ETH
9.214,382
NEAR
10
ETH
18.428,764
NEAR
20
ETH
36.857,527
NEAR
25
ETH
46.071,909
NEAR
50
ETH
92.143,818
NEAR
100
ETH
184.287,636
NEAR
250
ETH
460.719,09
NEAR
500
ETH
921.438,181
NEAR
1000
ETH
1.842.876,361
NEAR
2500
ETH
4.607.190,904
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 06:17:36 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC