Chuyển đổi 25 NEAR sang ETH
Chuyển đổi 25 NEAR sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:44, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00135555 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 161.980 ETH. NEAR Protocol giảm -2.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +1.80%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.243.265.561 US$ và tổng cung lưu thông là 1.199.242.643 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 40.
Vốn hóa thị trường
1,63 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
1,2 T US$
Khối lượng (24h)
161,98 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:44 , việc chuyển đổi 25 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03388875 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00135555 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum

NEAR

ETH
0.01
NEAR
0,00001356
ETH
0.1
NEAR
0,00013556
ETH
1
NEAR
0,00135555
ETH
2
NEAR
0,00271110
ETH
3
NEAR
0,00406665
ETH
5
NEAR
0,00677775
ETH
10
NEAR
0,01355550
ETH
20
NEAR
0,02711100
ETH
25
NEAR
0,03388875
ETH
50
NEAR
0,06777750
ETH
100
NEAR
0,13555500
ETH
250
NEAR
0,33888750
ETH
500
NEAR
0,67777500
ETH
1000
NEAR
1,355550
ETH
2500
NEAR
3,388875
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol

ETH

NEAR
0.01
ETH
7,377079
NEAR
0.1
ETH
73,7708
NEAR
1
ETH
737,708
NEAR
2
ETH
1.475,416
NEAR
3
ETH
2.213,124
NEAR
5
ETH
3.688,54
NEAR
10
ETH
7.377,079
NEAR
20
ETH
14.754,159
NEAR
25
ETH
18.442,699
NEAR
50
ETH
36.885,397
NEAR
100
ETH
73.770,794
NEAR
250
ETH
184.426,985
NEAR
500
ETH
368.853,971
NEAR
1000
ETH
737.707,941
NEAR
2500
ETH
1.844.269,854
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 18:44:25 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC