Chuyển đổi 5 NEAR sang ETH
Chuyển đổi 5 NEAR sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:28, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,00054581 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 59.088,0 ETH. NEAR Protocol tăng +0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.35%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.593.601 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.593.559 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
701,97 N US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
59,09 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:28 , việc chuyển đổi 5 NEAR Protocol (NEAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00272905 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,00054581 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Ethereum
NEAR
ETH
0.01
NEAR
0,00000546
ETH
0.1
NEAR
0,00005458
ETH
1
NEAR
0,00054581
ETH
2
NEAR
0,00109162
ETH
3
NEAR
0,00163743
ETH
5
NEAR
0,00272905
ETH
10
NEAR
0,00545810
ETH
20
NEAR
0,01091620
ETH
25
NEAR
0,01364525
ETH
50
NEAR
0,02729050
ETH
100
NEAR
0,05458100
ETH
250
NEAR
0,13645250
ETH
500
NEAR
0,27290500
ETH
1000
NEAR
0,54581000
ETH
2500
NEAR
1,364525
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang NEAR Protocol
ETH
NEAR
0.01
ETH
18,3214
NEAR
0.1
ETH
183,214
NEAR
1
ETH
1.832,139
NEAR
2
ETH
3.664,279
NEAR
3
ETH
5.496,418
NEAR
5
ETH
9.160,697
NEAR
10
ETH
18.321,394
NEAR
20
ETH
36.642,788
NEAR
25
ETH
45.803,485
NEAR
50
ETH
91.606,969
NEAR
100
ETH
183.213,939
NEAR
250
ETH
458.034,847
NEAR
500
ETH
916.069,695
NEAR
1000
ETH
1.832.139,389
NEAR
2500
ETH
4.580.348,473
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-ETH được tạo vào lúc 22:28:02 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC