Chuyển đổi 1 CHF sang VET
Chuyển đổi 1 CHF sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,019 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:29, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01861627 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 44.489.756 CHF. VeChain giảm -3.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.48%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 57.
Vốn hóa thị trường
1,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
44,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:29 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01861627 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01861627 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CHF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swiss Franc

VET
CHF
0.01
VET
0,00018616
CHF
0.1
VET
0,00186163
CHF
1
VET
0,01861627
CHF
2
VET
0,03723254
CHF
3
VET
0,05584881
CHF
5
VET
0,09308135
CHF
10
VET
0,18616270
CHF
20
VET
0,37232540
CHF
25
VET
0,46540675
CHF
50
VET
0,93081350
CHF
100
VET
1,861627
CHF
250
VET
4,654068
CHF
500
VET
9,308135
CHF
1000
VET
18,6163
CHF
2500
VET
46,5407
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang VeChain
CHF

VET
0.01
CHF
0,53716453
VET
0.1
CHF
5,371645
VET
1
CHF
53,7165
VET
2
CHF
107,433
VET
3
CHF
161,149
VET
5
CHF
268,582
VET
10
CHF
537,165
VET
20
CHF
1.074,329
VET
25
CHF
1.342,911
VET
50
CHF
2.685,823
VET
100
CHF
5.371,645
VET
250
CHF
13.429,113
VET
500
CHF
26.858,227
VET
1000
CHF
53.716,453
VET
2500
CHF
134.291,134
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CHF được tạo vào lúc 01:29:17 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC