Chuyển đổi 5 CHF sang VET
Chuyển đổi 5 CHF sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,008 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:11, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00807930 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.365.556 CHF. VeChain giảm -3.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.12%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
694,28 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
13,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
879,36 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:11 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0080793 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00807930 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CHF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swiss Franc
VET
CHF
0.01
VET
0,00008079
CHF
0.1
VET
0,00080793
CHF
1
VET
0,00807930
CHF
2
VET
0,01615860
CHF
3
VET
0,02423790
CHF
5
VET
0,04039650
CHF
10
VET
0,08079300
CHF
20
VET
0,16158600
CHF
25
VET
0,20198250
CHF
50
VET
0,40396500
CHF
100
VET
0,80793000
CHF
250
VET
2,019825
CHF
500
VET
4,039650
CHF
1000
VET
8,079300
CHF
2500
VET
20,1982
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang VeChain
CHF
VET
0.01
CHF
1,237731
VET
0.1
CHF
12,3773
VET
1
CHF
123,773
VET
2
CHF
247,546
VET
3
CHF
371,319
VET
5
CHF
618,865
VET
10
CHF
1.237,731
VET
20
CHF
2.475,462
VET
25
CHF
3.094,327
VET
50
CHF
6.188,655
VET
100
CHF
12.377,31
VET
250
CHF
30.943,275
VET
500
CHF
61.886,55
VET
1000
CHF
123.773,099
VET
2500
CHF
309.432,748
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CHF được tạo vào lúc 03:11:30 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC