Chuyển đổi 10 VET sang CHF
Chuyển đổi 10 VET sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,01 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:36, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00960516 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.514.228 CHF. VeChain giảm -5.91% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.35%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
824,86 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
15,51 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:36 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0960516 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00960516 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CHF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swiss Franc
VET
CHF
0.01
VET
0,00009605
CHF
0.1
VET
0,00096052
CHF
1
VET
0,00960516
CHF
2
VET
0,01921032
CHF
3
VET
0,02881548
CHF
5
VET
0,04802580
CHF
10
VET
0,09605160
CHF
20
VET
0,19210320
CHF
25
VET
0,24012900
CHF
50
VET
0,48025800
CHF
100
VET
0,96051600
CHF
250
VET
2,401290
CHF
500
VET
4,802580
CHF
1000
VET
9,605160
CHF
2500
VET
24,0129
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang VeChain
CHF
VET
0.01
CHF
1,041107
VET
0.1
CHF
10,4111
VET
1
CHF
104,111
VET
2
CHF
208,221
VET
3
CHF
312,332
VET
5
CHF
520,554
VET
10
CHF
1.041,107
VET
20
CHF
2.082,214
VET
25
CHF
2.602,768
VET
50
CHF
5.205,535
VET
100
CHF
10.411,071
VET
250
CHF
26.027,677
VET
500
CHF
52.055,354
VET
1000
CHF
104.110,707
VET
2500
CHF
260.276,768
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CHF được tạo vào lúc 01:36:40 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC