Chuyển đổi 0.1 VET sang CHF
Chuyển đổi 0.1 VET sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,01 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:47, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00969862 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.591.550 CHF. VeChain giảm -4.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.66%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
833,02 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
18,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:47 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000969862 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00969862 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CHF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swiss Franc
VET
CHF
0.01
VET
0,00009699
CHF
0.1
VET
0,00096986
CHF
1
VET
0,00969862
CHF
2
VET
0,01939724
CHF
3
VET
0,02909586
CHF
5
VET
0,04849310
CHF
10
VET
0,09698620
CHF
20
VET
0,19397240
CHF
25
VET
0,24246550
CHF
50
VET
0,48493100
CHF
100
VET
0,96986200
CHF
250
VET
2,424655
CHF
500
VET
4,849310
CHF
1000
VET
9,698620
CHF
2500
VET
24,2466
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang VeChain
CHF
VET
0.01
CHF
1,031075
VET
0.1
CHF
10,3107
VET
1
CHF
103,107
VET
2
CHF
206,215
VET
3
CHF
309,322
VET
5
CHF
515,537
VET
10
CHF
1.031,075
VET
20
CHF
2.062,149
VET
25
CHF
2.577,686
VET
50
CHF
5.155,373
VET
100
CHF
10.310,745
VET
250
CHF
25.776,863
VET
500
CHF
51.553,726
VET
1000
CHF
103.107,452
VET
2500
CHF
257.768,631
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CHF được tạo vào lúc 16:47:12 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC