Chuyển đổi 1 VET sang CHF
Chuyển đổi 1 VET sang CHF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,009 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:59, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00943295 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.607.577 CHF. VeChain giảm -1.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.49%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
812,78 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
18,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:59 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00943295 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00943295 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CHF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swiss Franc
VET
CHF
0.01
VET
0,00009433
CHF
0.1
VET
0,00094330
CHF
1
VET
0,00943295
CHF
2
VET
0,01886590
CHF
3
VET
0,02829885
CHF
5
VET
0,04716475
CHF
10
VET
0,09432950
CHF
20
VET
0,18865900
CHF
25
VET
0,23582375
CHF
50
VET
0,47164750
CHF
100
VET
0,94329500
CHF
250
VET
2,358238
CHF
500
VET
4,716475
CHF
1000
VET
9,432950
CHF
2500
VET
23,5824
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang VeChain
CHF
VET
0.01
CHF
1,060114
VET
0.1
CHF
10,6011
VET
1
CHF
106,011
VET
2
CHF
212,023
VET
3
CHF
318,034
VET
5
CHF
530,057
VET
10
CHF
1.060,114
VET
20
CHF
2.120,228
VET
25
CHF
2.650,284
VET
50
CHF
5.300,569
VET
100
CHF
10.601,138
VET
250
CHF
26.502,844
VET
500
CHF
53.005,688
VET
1000
CHF
106.011,375
VET
2500
CHF
265.028,438
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CHF được tạo vào lúc 07:59:07 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC