Chuyển đổi 100 CHF sang VET
Chuyển đổi 100 CHF sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,007 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:06, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00712383 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.869.870 CHF. VeChain giảm -9.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.77%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 109.
Vốn hóa thị trường
612,68 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
21,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
801,95 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:06 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00712383 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00712383 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CHF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swiss Franc
VET
CHF
0.01
VET
0,00007124
CHF
0.1
VET
0,00071238
CHF
1
VET
0,00712383
CHF
2
VET
0,01424766
CHF
3
VET
0,02137149
CHF
5
VET
0,03561915
CHF
10
VET
0,07123830
CHF
20
VET
0,14247660
CHF
25
VET
0,17809575
CHF
50
VET
0,35619150
CHF
100
VET
0,71238300
CHF
250
VET
1,780958
CHF
500
VET
3,561915
CHF
1000
VET
7,123830
CHF
2500
VET
17,8096
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang VeChain
CHF
VET
0.01
CHF
1,403739
VET
0.1
CHF
14,0374
VET
1
CHF
140,374
VET
2
CHF
280,748
VET
3
CHF
421,122
VET
5
CHF
701,870
VET
10
CHF
1.403,739
VET
20
CHF
2.807,479
VET
25
CHF
3.509,348
VET
50
CHF
7.018,696
VET
100
CHF
14.037,393
VET
250
CHF
35.093,482
VET
500
CHF
70.186,964
VET
1000
CHF
140.373,928
VET
2500
CHF
350.934,82
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CHF được tạo vào lúc 04:06:45 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC