Chuyển đổi 500 CHF sang VET
Chuyển đổi 500 CHF sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,019 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:07, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01859630 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 38.841.610 CHF. VeChain tăng +3.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.82%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
1,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
38,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:07 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0185963 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01859630 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CHF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swiss Franc

VET
CHF
0.01
VET
0,00018596
CHF
0.1
VET
0,00185963
CHF
1
VET
0,01859630
CHF
2
VET
0,03719260
CHF
3
VET
0,05578890
CHF
5
VET
0,09298150
CHF
10
VET
0,18596300
CHF
20
VET
0,37192600
CHF
25
VET
0,46490750
CHF
50
VET
0,92981500
CHF
100
VET
1,859630
CHF
250
VET
4,649075
CHF
500
VET
9,298150
CHF
1000
VET
18,5963
CHF
2500
VET
46,4908
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang VeChain
CHF

VET
0.01
CHF
0,53774138
VET
0.1
CHF
5,377414
VET
1
CHF
53,7741
VET
2
CHF
107,548
VET
3
CHF
161,322
VET
5
CHF
268,871
VET
10
CHF
537,741
VET
20
CHF
1.075,483
VET
25
CHF
1.344,353
VET
50
CHF
2.688,707
VET
100
CHF
5.377,414
VET
250
CHF
13.443,534
VET
500
CHF
26.887,069
VET
1000
CHF
53.774,138
VET
2500
CHF
134.435,345
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CHF được tạo vào lúc 15:07:52 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC