Chuyển đổi 500 CHF sang VET
Chuyển đổi 500 CHF sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,009 CHF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:23, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00938982 CHF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.409.542 CHF. VeChain giảm -0.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.37%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
807,55 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
14,41 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:23 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang CHF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00938982 CHF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00938982 CHF CHF, trong khi 1 CHF bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang CHF mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Swiss Franc
VET
CHF
0.01
VET
0,00009390
CHF
0.1
VET
0,00093898
CHF
1
VET
0,00938982
CHF
2
VET
0,01877964
CHF
3
VET
0,02816946
CHF
5
VET
0,04694910
CHF
10
VET
0,09389820
CHF
20
VET
0,18779640
CHF
25
VET
0,23474550
CHF
50
VET
0,46949100
CHF
100
VET
0,93898200
CHF
250
VET
2,347455
CHF
500
VET
4,694910
CHF
1000
VET
9,389820
CHF
2500
VET
23,4746
CHF
Chuyển đổi Swiss Franc sang VeChain
CHF
VET
0.01
CHF
1,064983
VET
0.1
CHF
10,6498
VET
1
CHF
106,498
VET
2
CHF
212,997
VET
3
CHF
319,495
VET
5
CHF
532,492
VET
10
CHF
1.064,983
VET
20
CHF
2.129,966
VET
25
CHF
2.662,458
VET
50
CHF
5.324,916
VET
100
CHF
10.649,831
VET
250
CHF
26.624,579
VET
500
CHF
53.249,157
VET
1000
CHF
106.498,314
VET
2500
CHF
266.245,785
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-CHF được tạo vào lúc 00:23:54 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC