Chuyển đổi 20 EUR sang VET
Chuyển đổi 20 EUR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,02 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:39, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01961588 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 46.878.660 €. VeChain giảm -2.52% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.52%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 57.
Vốn hóa thị trường
1,69 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
46,88 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:39 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01961588 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01961588 € EUR, trong khi 1 EUR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EUR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Euro

VET
EUR
0.01
VET
0,00019616
EUR
0.1
VET
0,00196159
EUR
1
VET
0,01961588
EUR
2
VET
0,03923176
EUR
3
VET
0,05884764
EUR
5
VET
0,09807940
EUR
10
VET
0,19615880
EUR
20
VET
0,39231760
EUR
25
VET
0,49039700
EUR
50
VET
0,98079400
EUR
100
VET
1,961588
EUR
250
VET
4,903970
EUR
500
VET
9,807940
EUR
1000
VET
19,6159
EUR
2500
VET
49,0397
EUR
Chuyển đổi Euro sang VeChain
EUR

VET
0.01
EUR
0,50979105
VET
0.1
EUR
5,097910
VET
1
EUR
50,9791
VET
2
EUR
101,958
VET
3
EUR
152,937
VET
5
EUR
254,896
VET
10
EUR
509,791
VET
20
EUR
1.019,582
VET
25
EUR
1.274,478
VET
50
EUR
2.548,955
VET
100
EUR
5.097,91
VET
250
EUR
12.744,776
VET
500
EUR
25.489,552
VET
1000
EUR
50.979,105
VET
2500
EUR
127.447,762
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EUR được tạo vào lúc 05:39:37 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC