Chuyển đổi 2 EUR sang VET
Chuyển đổi 2 EUR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,01 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:32, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00990658 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.649.016 €. VeChain giảm -1.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.41%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
851,53 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
9,65 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
994,33 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 19:32 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00990658 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00990658 € EUR, trong khi 1 EUR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EUR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Euro
VET
EUR
0.01
VET
0,00009907
EUR
0.1
VET
0,00099066
EUR
1
VET
0,00990658
EUR
2
VET
0,01981316
EUR
3
VET
0,02971974
EUR
5
VET
0,04953290
EUR
10
VET
0,09906580
EUR
20
VET
0,19813160
EUR
25
VET
0,24766450
EUR
50
VET
0,49532900
EUR
100
VET
0,99065800
EUR
250
VET
2,476645
EUR
500
VET
4,953290
EUR
1000
VET
9,906580
EUR
2500
VET
24,7665
EUR
Chuyển đổi Euro sang VeChain
EUR
VET
0.01
EUR
1,009430
VET
0.1
EUR
10,0943
VET
1
EUR
100,943
VET
2
EUR
201,886
VET
3
EUR
302,829
VET
5
EUR
504,715
VET
10
EUR
1.009,43
VET
20
EUR
2.018,86
VET
25
EUR
2.523,575
VET
50
EUR
5.047,15
VET
100
EUR
10.094,301
VET
250
EUR
25.235,752
VET
500
EUR
50.471,505
VET
1000
EUR
100.943,01
VET
2500
EUR
252.357,524
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EUR được tạo vào lúc 19:32:28 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC