Chuyển đổi 5 EUR sang VET
Chuyển đổi 5 EUR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,01 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:38, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01010388 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.343.867 €. VeChain giảm -2.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.56%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
868,96 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
13,34 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:38 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01010388 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01010388 € EUR, trong khi 1 EUR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EUR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Euro
VET
EUR
0.01
VET
0,00010104
EUR
0.1
VET
0,00101039
EUR
1
VET
0,01010388
EUR
2
VET
0,02020776
EUR
3
VET
0,03031164
EUR
5
VET
0,05051940
EUR
10
VET
0,10103880
EUR
20
VET
0,20207760
EUR
25
VET
0,25259700
EUR
50
VET
0,50519400
EUR
100
VET
1,010388
EUR
250
VET
2,525970
EUR
500
VET
5,051940
EUR
1000
VET
10,1039
EUR
2500
VET
25,2597
EUR
Chuyển đổi Euro sang VeChain
EUR
VET
0.01
EUR
0,98971880
VET
0.1
EUR
9,897188
VET
1
EUR
98,9719
VET
2
EUR
197,944
VET
3
EUR
296,916
VET
5
EUR
494,859
VET
10
EUR
989,719
VET
20
EUR
1.979,438
VET
25
EUR
2.474,297
VET
50
EUR
4.948,594
VET
100
EUR
9.897,188
VET
250
EUR
24.742,97
VET
500
EUR
49.485,94
VET
1000
EUR
98.971,88
VET
2500
EUR
247.429,7
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EUR được tạo vào lúc 19:38:38 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC