Chuyển đổi 500 VET sang EUR
Chuyển đổi 500 VET sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,008 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:31, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00839807 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.121.521 €. VeChain giảm -1.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.29%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
722,48 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
15,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
864,06 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:31 , việc chuyển đổi 500 VeChain (VET) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.199035 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00839807 € EUR, trong khi 1 EUR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EUR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Euro
VET
EUR
0.01
VET
0,00008398
EUR
0.1
VET
0,00083981
EUR
1
VET
0,00839807
EUR
2
VET
0,01679614
EUR
3
VET
0,02519421
EUR
5
VET
0,04199035
EUR
10
VET
0,08398070
EUR
20
VET
0,16796140
EUR
25
VET
0,20995175
EUR
50
VET
0,41990350
EUR
100
VET
0,83980700
EUR
250
VET
2,099518
EUR
500
VET
4,199035
EUR
1000
VET
8,398070
EUR
2500
VET
20,9952
EUR
Chuyển đổi Euro sang VeChain
EUR
VET
0.01
EUR
1,190750
VET
0.1
EUR
11,9075
VET
1
EUR
119,075
VET
2
EUR
238,150
VET
3
EUR
357,225
VET
5
EUR
595,375
VET
10
EUR
1.190,75
VET
20
EUR
2.381,50
VET
25
EUR
2.976,874
VET
50
EUR
5.953,749
VET
100
EUR
11.907,498
VET
250
EUR
29.768,744
VET
500
EUR
59.537,489
VET
1000
EUR
119.074,978
VET
2500
EUR
297.687,445
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EUR được tạo vào lúc 21:31:38 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC