Chuyển đổi 0.01 EUR sang VET
Chuyển đổi 0.01 EUR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,02 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:26, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01955748 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 62.194.336 €. VeChain giảm -8.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.83%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
1,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
62,19 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:26 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01955748 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01955748 € EUR, trong khi 1 EUR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EUR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Euro

VET
EUR
0.01
VET
0,00019557
EUR
0.1
VET
0,00195575
EUR
1
VET
0,01955748
EUR
2
VET
0,03911496
EUR
3
VET
0,05867244
EUR
5
VET
0,09778740
EUR
10
VET
0,19557480
EUR
20
VET
0,39114960
EUR
25
VET
0,48893700
EUR
50
VET
0,97787400
EUR
100
VET
1,955748
EUR
250
VET
4,889370
EUR
500
VET
9,778740
EUR
1000
VET
19,5575
EUR
2500
VET
48,8937
EUR
Chuyển đổi Euro sang VeChain
EUR

VET
0.01
EUR
0,51131332
VET
0.1
EUR
5,113133
VET
1
EUR
51,1313
VET
2
EUR
102,263
VET
3
EUR
153,394
VET
5
EUR
255,657
VET
10
EUR
511,313
VET
20
EUR
1.022,627
VET
25
EUR
1.278,283
VET
50
EUR
2.556,567
VET
100
EUR
5.113,133
VET
250
EUR
12.782,833
VET
500
EUR
25.565,666
VET
1000
EUR
51.131,332
VET
2500
EUR
127.828,33
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EUR được tạo vào lúc 20:26:11 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC