Chuyển đổi 1 VET sang EUR
Chuyển đổi 1 VET sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,01 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:34, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01014780 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.816.612 €. VeChain tăng +1.14% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.19%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
872,42 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
15,82 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:34 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0101478 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01014780 € EUR, trong khi 1 EUR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EUR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Euro
VET
EUR
0.01
VET
0,00010148
EUR
0.1
VET
0,00101478
EUR
1
VET
0,01014780
EUR
2
VET
0,02029560
EUR
3
VET
0,03044340
EUR
5
VET
0,05073900
EUR
10
VET
0,10147800
EUR
20
VET
0,20295600
EUR
25
VET
0,25369500
EUR
50
VET
0,50739000
EUR
100
VET
1,014780
EUR
250
VET
2,536950
EUR
500
VET
5,073900
EUR
1000
VET
10,1478
EUR
2500
VET
25,3695
EUR
Chuyển đổi Euro sang VeChain
EUR
VET
0.01
EUR
0,98543527
VET
0.1
EUR
9,854353
VET
1
EUR
98,5435
VET
2
EUR
197,087
VET
3
EUR
295,631
VET
5
EUR
492,718
VET
10
EUR
985,435
VET
20
EUR
1.970,871
VET
25
EUR
2.463,588
VET
50
EUR
4.927,176
VET
100
EUR
9.854,353
VET
250
EUR
24.635,882
VET
500
EUR
49.271,763
VET
1000
EUR
98.543,527
VET
2500
EUR
246.358,817
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EUR được tạo vào lúc 10:34:15 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC