Chuyển đổi 0.1 EUR sang VET
Chuyển đổi 0.1 EUR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,009 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:42, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00861401 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.870.195 €. VeChain giảm -6.76% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.18%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
739,28 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
25,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
866,83 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:42 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00861401 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00861401 € EUR, trong khi 1 EUR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EUR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Euro
VET
EUR
0.01
VET
0,00008614
EUR
0.1
VET
0,00086140
EUR
1
VET
0,00861401
EUR
2
VET
0,01722802
EUR
3
VET
0,02584203
EUR
5
VET
0,04307005
EUR
10
VET
0,08614010
EUR
20
VET
0,17228020
EUR
25
VET
0,21535025
EUR
50
VET
0,43070050
EUR
100
VET
0,86140100
EUR
250
VET
2,153503
EUR
500
VET
4,307005
EUR
1000
VET
8,614010
EUR
2500
VET
21,5350
EUR
Chuyển đổi Euro sang VeChain
EUR
VET
0.01
EUR
1,160900
VET
0.1
EUR
11,6090
VET
1
EUR
116,090
VET
2
EUR
232,180
VET
3
EUR
348,270
VET
5
EUR
580,450
VET
10
EUR
1.160,90
VET
20
EUR
2.321,799
VET
25
EUR
2.902,249
VET
50
EUR
5.804,498
VET
100
EUR
11.608,995
VET
250
EUR
29.022,488
VET
500
EUR
58.044,976
VET
1000
EUR
116.089,951
VET
2500
EUR
290.224,878
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EUR được tạo vào lúc 00:42:03 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC