Chuyển đổi 1 EUR sang VET
Chuyển đổi 1 EUR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,01 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:55, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01007481 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.476.615 €. VeChain giảm -0.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
866,26 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
14,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:55 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01007481 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01007481 € EUR, trong khi 1 EUR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang EUR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Euro
VET
EUR
0.01
VET
0,00010075
EUR
0.1
VET
0,00100748
EUR
1
VET
0,01007481
EUR
2
VET
0,02014962
EUR
3
VET
0,03022443
EUR
5
VET
0,05037405
EUR
10
VET
0,10074810
EUR
20
VET
0,20149620
EUR
25
VET
0,25187025
EUR
50
VET
0,50374050
EUR
100
VET
1,007481
EUR
250
VET
2,518703
EUR
500
VET
5,037405
EUR
1000
VET
10,0748
EUR
2500
VET
25,1870
EUR
Chuyển đổi Euro sang VeChain
EUR
VET
0.01
EUR
0,99257455
VET
0.1
EUR
9,925745
VET
1
EUR
99,2575
VET
2
EUR
198,515
VET
3
EUR
297,772
VET
5
EUR
496,287
VET
10
EUR
992,575
VET
20
EUR
1.985,149
VET
25
EUR
2.481,436
VET
50
EUR
4.962,873
VET
100
EUR
9.925,745
VET
250
EUR
24.814,364
VET
500
EUR
49.628,727
VET
1000
EUR
99.257,455
VET
2500
EUR
248.143,637
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-EUR được tạo vào lúc 08:55:05 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC