Chuyển đổi 2500 XRP sang VET
Chuyển đổi 2500 XRP sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,011 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:44, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01055225 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.218.101 XRP. VeChain giảm -0.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 57.
Vốn hóa thị trường
907,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
25,22 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:44 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01055225 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01055225 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XRP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang XRP

VET

XRP
0.01
VET
0,00010552
XRP
0.1
VET
0,00105523
XRP
1
VET
0,01055225
XRP
2
VET
0,02110450
XRP
3
VET
0,03165675
XRP
5
VET
0,05276125
XRP
10
VET
0,10552250
XRP
20
VET
0,21104500
XRP
25
VET
0,26380625
XRP
50
VET
0,52761250
XRP
100
VET
1,055225
XRP
250
VET
2,638063
XRP
500
VET
5,276125
XRP
1000
VET
10,5523
XRP
2500
VET
26,3806
XRP
Chuyển đổi XRP sang VeChain

XRP

VET
0.01
XRP
0,94766519
VET
0.1
XRP
9,476652
VET
1
XRP
94,7665
VET
2
XRP
189,533
VET
3
XRP
284,300
VET
5
XRP
473,833
VET
10
XRP
947,665
VET
20
XRP
1.895,33
VET
25
XRP
2.369,163
VET
50
XRP
4.738,326
VET
100
XRP
9.476,652
VET
250
XRP
23.691,63
VET
500
XRP
47.383,259
VET
1000
XRP
94.766,519
VET
2500
XRP
236.916,297
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XRP được tạo vào lúc 03:44:05 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC