Chuyển đổi 5 VET sang XRP
Chuyển đổi 5 VET sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,006 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:28, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00558132 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.352.919 XRP. VeChain giảm -0.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.26%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 102.
Vốn hóa thị trường
479,78 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
8,35 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
979,05 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 11:28 , việc chuyển đổi 5 VeChain (VET) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0279066 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00558132 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XRP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang XRP
VET
XRP
0.01
VET
0,00005581
XRP
0.1
VET
0,00055813
XRP
1
VET
0,00558132
XRP
2
VET
0,01116264
XRP
3
VET
0,01674396
XRP
5
VET
0,02790660
XRP
10
VET
0,05581320
XRP
20
VET
0,11162640
XRP
25
VET
0,13953300
XRP
50
VET
0,27906600
XRP
100
VET
0,55813200
XRP
250
VET
1,395330
XRP
500
VET
2,790660
XRP
1000
VET
5,581320
XRP
2500
VET
13,9533
XRP
Chuyển đổi XRP sang VeChain
XRP
VET
0.01
XRP
1,791691
VET
0.1
XRP
17,9169
VET
1
XRP
179,169
VET
2
XRP
358,338
VET
3
XRP
537,507
VET
5
XRP
895,845
VET
10
XRP
1.791,691
VET
20
XRP
3.583,382
VET
25
XRP
4.479,227
VET
50
XRP
8.958,454
VET
100
XRP
17.916,909
VET
250
XRP
44.792,271
VET
500
XRP
89.584,543
VET
1000
XRP
179.169,085
VET
2500
XRP
447.922,714
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XRP được tạo vào lúc 11:28:32 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC