Chuyển đổi 2 XRP sang VET
Chuyển đổi 2 XRP sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,006 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:26, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00558263 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.865.615 XRP. VeChain giảm -0.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
480,2 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
5,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:26 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00558263 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00558263 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XRP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang XRP
VET
XRP
0.01
VET
0,00005583
XRP
0.1
VET
0,00055826
XRP
1
VET
0,00558263
XRP
2
VET
0,01116526
XRP
3
VET
0,01674789
XRP
5
VET
0,02791315
XRP
10
VET
0,05582630
XRP
20
VET
0,11165260
XRP
25
VET
0,13956575
XRP
50
VET
0,27913150
XRP
100
VET
0,55826300
XRP
250
VET
1,395658
XRP
500
VET
2,791315
XRP
1000
VET
5,582630
XRP
2500
VET
13,9566
XRP
Chuyển đổi XRP sang VeChain
XRP
VET
0.01
XRP
1,791270
VET
0.1
XRP
17,9127
VET
1
XRP
179,127
VET
2
XRP
358,254
VET
3
XRP
537,381
VET
5
XRP
895,635
VET
10
XRP
1.791,27
VET
20
XRP
3.582,541
VET
25
XRP
4.478,176
VET
50
XRP
8.956,352
VET
100
XRP
17.912,704
VET
250
XRP
44.781,761
VET
500
XRP
89.563,521
VET
1000
XRP
179.127,042
VET
2500
XRP
447.817,606
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XRP được tạo vào lúc 04:26:09 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC