Chuyển đổi 2 VET sang XRP
Chuyển đổi 2 VET sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,006 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:37, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00554601 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.940.140 XRP. VeChain giảm -0.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.25%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
477,14 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
10,94 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:37 , việc chuyển đổi 2 VeChain (VET) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01109202 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00554601 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XRP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang XRP
VET
XRP
0.01
VET
0,00005546
XRP
0.1
VET
0,00055460
XRP
1
VET
0,00554601
XRP
2
VET
0,01109202
XRP
3
VET
0,01663803
XRP
5
VET
0,02773005
XRP
10
VET
0,05546010
XRP
20
VET
0,11092020
XRP
25
VET
0,13865025
XRP
50
VET
0,27730050
XRP
100
VET
0,55460100
XRP
250
VET
1,386503
XRP
500
VET
2,773005
XRP
1000
VET
5,546010
XRP
2500
VET
13,8650
XRP
Chuyển đổi XRP sang VeChain
XRP
VET
0.01
XRP
1,803098
VET
0.1
XRP
18,0310
VET
1
XRP
180,310
VET
2
XRP
360,620
VET
3
XRP
540,929
VET
5
XRP
901,549
VET
10
XRP
1.803,098
VET
20
XRP
3.606,196
VET
25
XRP
4.507,745
VET
50
XRP
9.015,49
VET
100
XRP
18.030,981
VET
250
XRP
45.077,452
VET
500
XRP
90.154,904
VET
1000
XRP
180.309,808
VET
2500
XRP
450.774,521
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XRP được tạo vào lúc 08:37:05 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC