Chuyển đổi 2 VET sang XRP
Chuyển đổi 2 VET sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,011 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:31, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01062624 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.793.219 XRP. VeChain giảm -2.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.28%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
914,54 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
31,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:31 , việc chuyển đổi 2 VeChain (VET) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02125248 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01062624 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XRP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang XRP

VET

XRP
0.01
VET
0,00010626
XRP
0.1
VET
0,00106262
XRP
1
VET
0,01062624
XRP
2
VET
0,02125248
XRP
3
VET
0,03187872
XRP
5
VET
0,05313120
XRP
10
VET
0,10626240
XRP
20
VET
0,21252480
XRP
25
VET
0,26565600
XRP
50
VET
0,53131200
XRP
100
VET
1,062624
XRP
250
VET
2,656560
XRP
500
VET
5,313120
XRP
1000
VET
10,6262
XRP
2500
VET
26,5656
XRP
Chuyển đổi XRP sang VeChain

XRP

VET
0.01
XRP
0,94106664
VET
0.1
XRP
9,410666
VET
1
XRP
94,1067
VET
2
XRP
188,213
VET
3
XRP
282,320
VET
5
XRP
470,533
VET
10
XRP
941,067
VET
20
XRP
1.882,133
VET
25
XRP
2.352,667
VET
50
XRP
4.705,333
VET
100
XRP
9.410,666
VET
250
XRP
23.526,666
VET
500
XRP
47.053,332
VET
1000
XRP
94.106,664
VET
2500
XRP
235.266,661
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XRP được tạo vào lúc 05:31:19 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC