Chuyển đổi 0.1 XRP sang VET
Chuyển đổi 0.1 XRP sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,005 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:15, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00531593 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.678.725 XRP. VeChain giảm -0.16% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
456,98 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
879,14 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:15 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00531593 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00531593 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XRP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang XRP
VET
XRP
0.01
VET
0,00005316
XRP
0.1
VET
0,00053159
XRP
1
VET
0,00531593
XRP
2
VET
0,01063186
XRP
3
VET
0,01594779
XRP
5
VET
0,02657965
XRP
10
VET
0,05315930
XRP
20
VET
0,10631860
XRP
25
VET
0,13289825
XRP
50
VET
0,26579650
XRP
100
VET
0,53159300
XRP
250
VET
1,328983
XRP
500
VET
2,657965
XRP
1000
VET
5,315930
XRP
2500
VET
13,2898
XRP
Chuyển đổi XRP sang VeChain
XRP
VET
0.01
XRP
1,881138
VET
0.1
XRP
18,8114
VET
1
XRP
188,114
VET
2
XRP
376,228
VET
3
XRP
564,342
VET
5
XRP
940,569
VET
10
XRP
1.881,138
VET
20
XRP
3.762,277
VET
25
XRP
4.702,846
VET
50
XRP
9.405,692
VET
100
XRP
18.811,384
VET
250
XRP
47.028,46
VET
500
XRP
94.056,919
VET
1000
XRP
188.113,839
VET
2500
XRP
470.284,597
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XRP được tạo vào lúc 16:15:51 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC