Chuyển đổi 0.01 XRP sang VET
Chuyển đổi 0.01 XRP sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,006 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:39, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00561118 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 9.962.975 XRP. VeChain tăng +4.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
483,06 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
9,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:39 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00561118 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00561118 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XRP mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang XRP
VET
XRP
0.01
VET
0,00005611
XRP
0.1
VET
0,00056112
XRP
1
VET
0,00561118
XRP
2
VET
0,01122236
XRP
3
VET
0,01683354
XRP
5
VET
0,02805590
XRP
10
VET
0,05611180
XRP
20
VET
0,11222360
XRP
25
VET
0,14027950
XRP
50
VET
0,28055900
XRP
100
VET
0,56111800
XRP
250
VET
1,402795
XRP
500
VET
2,805590
XRP
1000
VET
5,611180
XRP
2500
VET
14,0280
XRP
Chuyển đổi XRP sang VeChain
XRP
VET
0.01
XRP
1,782156
VET
0.1
XRP
17,8216
VET
1
XRP
178,216
VET
2
XRP
356,431
VET
3
XRP
534,647
VET
5
XRP
891,078
VET
10
XRP
1.782,156
VET
20
XRP
3.564,313
VET
25
XRP
4.455,391
VET
50
XRP
8.910,782
VET
100
XRP
17.821,563
VET
250
XRP
44.553,908
VET
500
XRP
89.107,817
VET
1000
XRP
178.215,634
VET
2500
XRP
445.539,084
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XRP được tạo vào lúc 14:39:04 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC