Chuyển đổi 3 SGD sang VET
Chuyển đổi 3 SGD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,015 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:28, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01464933 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.923.956 SGD. VeChain giảm -3.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.04%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 102.
Vốn hóa thị trường
1,26 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
21,92 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
979,05 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 11:28 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01464933 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01464933 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SGD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Singapore Dollar
VET
SGD
0.01
VET
0,00014649
SGD
0.1
VET
0,00146493
SGD
1
VET
0,01464933
SGD
2
VET
0,02929866
SGD
3
VET
0,04394799
SGD
5
VET
0,07324665
SGD
10
VET
0,14649330
SGD
20
VET
0,29298660
SGD
25
VET
0,36623325
SGD
50
VET
0,73246650
SGD
100
VET
1,464933
SGD
250
VET
3,662333
SGD
500
VET
7,324665
SGD
1000
VET
14,6493
SGD
2500
VET
36,6233
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang VeChain
SGD
VET
0.01
SGD
0,68262508
VET
0.1
SGD
6,826251
VET
1
SGD
68,2625
VET
2
SGD
136,525
VET
3
SGD
204,788
VET
5
SGD
341,313
VET
10
SGD
682,625
VET
20
SGD
1.365,25
VET
25
SGD
1.706,563
VET
50
SGD
3.413,125
VET
100
SGD
6.826,251
VET
250
SGD
17.065,627
VET
500
SGD
34.131,254
VET
1000
SGD
68.262,508
VET
2500
SGD
170.656,269
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SGD được tạo vào lúc 11:28:25 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC