Chuyển đổi 0.01 VET sang SGD
Chuyển đổi 0.01 VET sang SGD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,015 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:35, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01500601 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.079.832 SGD. VeChain giảm -6.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.21%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
31,08 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:35 , việc chuyển đổi 0.01 VeChain (VET) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00015006010000000002 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01500601 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SGD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Singapore Dollar
VET
SGD
0.01
VET
0,00015006
SGD
0.1
VET
0,00150060
SGD
1
VET
0,01500601
SGD
2
VET
0,03001202
SGD
3
VET
0,04501803
SGD
5
VET
0,07503005
SGD
10
VET
0,15006010
SGD
20
VET
0,30012020
SGD
25
VET
0,37515025
SGD
50
VET
0,75030050
SGD
100
VET
1,500601
SGD
250
VET
3,751503
SGD
500
VET
7,503005
SGD
1000
VET
15,0060
SGD
2500
VET
37,5150
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang VeChain
SGD
VET
0.01
SGD
0,66639966
VET
0.1
SGD
6,663997
VET
1
SGD
66,6400
VET
2
SGD
133,280
VET
3
SGD
199,920
VET
5
SGD
333,200
VET
10
SGD
666,400
VET
20
SGD
1.332,799
VET
25
SGD
1.665,999
VET
50
SGD
3.331,998
VET
100
SGD
6.663,997
VET
250
SGD
16.659,992
VET
500
SGD
33.319,983
VET
1000
SGD
66.639,966
VET
2500
SGD
166.599,916
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SGD được tạo vào lúc 12:35:11 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC