Chuyển đổi 1000 SGD sang VET
Chuyển đổi 1000 SGD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,016 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:39, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01560849 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 29.920.342 SGD. VeChain giảm -4.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.69%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
29,92 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:39 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01560849 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01560849 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SGD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Singapore Dollar
VET
SGD
0.01
VET
0,00015608
SGD
0.1
VET
0,00156085
SGD
1
VET
0,01560849
SGD
2
VET
0,03121698
SGD
3
VET
0,04682547
SGD
5
VET
0,07804245
SGD
10
VET
0,15608490
SGD
20
VET
0,31216980
SGD
25
VET
0,39021225
SGD
50
VET
0,78042450
SGD
100
VET
1,560849
SGD
250
VET
3,902123
SGD
500
VET
7,804245
SGD
1000
VET
15,6085
SGD
2500
VET
39,0212
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang VeChain
SGD
VET
0.01
SGD
0,64067696
VET
0.1
SGD
6,406770
VET
1
SGD
64,0677
VET
2
SGD
128,135
VET
3
SGD
192,203
VET
5
SGD
320,338
VET
10
SGD
640,677
VET
20
SGD
1.281,354
VET
25
SGD
1.601,692
VET
50
SGD
3.203,385
VET
100
SGD
6.406,77
VET
250
SGD
16.016,924
VET
500
SGD
32.033,848
VET
1000
SGD
64.067,696
VET
2500
SGD
160.169,241
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SGD được tạo vào lúc 17:39:22 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC