Chuyển đổi 1000 VET sang SGD
Chuyển đổi 1000 VET sang SGD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,013 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:10, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01311065 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.688.890 SGD. VeChain giảm -2.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.12%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
1,13 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
21,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
879,36 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:10 , việc chuyển đổi 1000 VeChain (VET) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 13.11065 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01311065 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SGD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Singapore Dollar
VET
SGD
0.01
VET
0,00013111
SGD
0.1
VET
0,00131107
SGD
1
VET
0,01311065
SGD
2
VET
0,02622130
SGD
3
VET
0,03933195
SGD
5
VET
0,06555325
SGD
10
VET
0,13110650
SGD
20
VET
0,26221300
SGD
25
VET
0,32776625
SGD
50
VET
0,65553250
SGD
100
VET
1,311065
SGD
250
VET
3,277663
SGD
500
VET
6,555325
SGD
1000
VET
13,1107
SGD
2500
VET
32,7766
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang VeChain
SGD
VET
0.01
SGD
0,76273869
VET
0.1
SGD
7,627387
VET
1
SGD
76,2739
VET
2
SGD
152,548
VET
3
SGD
228,822
VET
5
SGD
381,369
VET
10
SGD
762,739
VET
20
SGD
1.525,477
VET
25
SGD
1.906,847
VET
50
SGD
3.813,693
VET
100
SGD
7.627,387
VET
250
SGD
19.068,467
VET
500
SGD
38.136,934
VET
1000
SGD
76.273,869
VET
2500
SGD
190.684,672
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SGD được tạo vào lúc 04:10:29 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC