Chuyển đổi 2 VET sang SGD
Chuyển đổi 2 VET sang SGD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,015 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:01, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01472429 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.311.353 SGD. VeChain giảm -2.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 100.
Vốn hóa thị trường
1,27 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
16,31 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
984,07 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:01 , việc chuyển đổi 2 VeChain (VET) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02944858 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01472429 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SGD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Singapore Dollar
VET
SGD
0.01
VET
0,00014724
SGD
0.1
VET
0,00147243
SGD
1
VET
0,01472429
SGD
2
VET
0,02944858
SGD
3
VET
0,04417287
SGD
5
VET
0,07362145
SGD
10
VET
0,14724290
SGD
20
VET
0,29448580
SGD
25
VET
0,36810725
SGD
50
VET
0,73621450
SGD
100
VET
1,472429
SGD
250
VET
3,681073
SGD
500
VET
7,362145
SGD
1000
VET
14,7243
SGD
2500
VET
36,8107
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang VeChain
SGD
VET
0.01
SGD
0,67914989
VET
0.1
SGD
6,791499
VET
1
SGD
67,9150
VET
2
SGD
135,830
VET
3
SGD
203,745
VET
5
SGD
339,575
VET
10
SGD
679,150
VET
20
SGD
1.358,30
VET
25
SGD
1.697,875
VET
50
SGD
3.395,749
VET
100
SGD
6.791,499
VET
250
SGD
16.978,747
VET
500
SGD
33.957,495
VET
1000
SGD
67.914,989
VET
2500
SGD
169.787,474
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SGD được tạo vào lúc 00:01:20 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC