Chuyển đổi 2500 VET sang SGD
Chuyển đổi 2500 VET sang SGD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,015 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:10, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01514175 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.115.485 SGD. VeChain tăng +0.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.28%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,3 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
17,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:10 , việc chuyển đổi 2500 VeChain (VET) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 37.854375000000005 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01514175 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SGD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Singapore Dollar
VET
SGD
0.01
VET
0,00015142
SGD
0.1
VET
0,00151418
SGD
1
VET
0,01514175
SGD
2
VET
0,03028350
SGD
3
VET
0,04542525
SGD
5
VET
0,07570875
SGD
10
VET
0,15141750
SGD
20
VET
0,30283500
SGD
25
VET
0,37854375
SGD
50
VET
0,75708750
SGD
100
VET
1,514175
SGD
250
VET
3,785438
SGD
500
VET
7,570875
SGD
1000
VET
15,1418
SGD
2500
VET
37,8544
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang VeChain
SGD
VET
0.01
SGD
0,66042564
VET
0.1
SGD
6,604256
VET
1
SGD
66,0426
VET
2
SGD
132,085
VET
3
SGD
198,128
VET
5
SGD
330,213
VET
10
SGD
660,426
VET
20
SGD
1.320,851
VET
25
SGD
1.651,064
VET
50
SGD
3.302,128
VET
100
SGD
6.604,256
VET
250
SGD
16.510,641
VET
500
SGD
33.021,282
VET
1000
SGD
66.042,564
VET
2500
SGD
165.106,411
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SGD được tạo vào lúc 00:10:47 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC