Chuyển đổi 50 SGD sang VET
Chuyển đổi 50 SGD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,015 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:42, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01508638 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.677.807 SGD. VeChain giảm -0.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.36%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,3 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
21,68 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:42 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01508638 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01508638 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang SGD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Singapore Dollar
VET
SGD
0.01
VET
0,00015086
SGD
0.1
VET
0,00150864
SGD
1
VET
0,01508638
SGD
2
VET
0,03017276
SGD
3
VET
0,04525914
SGD
5
VET
0,07543190
SGD
10
VET
0,15086380
SGD
20
VET
0,30172760
SGD
25
VET
0,37715950
SGD
50
VET
0,75431900
SGD
100
VET
1,508638
SGD
250
VET
3,771595
SGD
500
VET
7,543190
SGD
1000
VET
15,0864
SGD
2500
VET
37,7160
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang VeChain
SGD
VET
0.01
SGD
0,66284954
VET
0.1
SGD
6,628495
VET
1
SGD
66,2850
VET
2
SGD
132,570
VET
3
SGD
198,855
VET
5
SGD
331,425
VET
10
SGD
662,850
VET
20
SGD
1.325,699
VET
25
SGD
1.657,124
VET
50
SGD
3.314,248
VET
100
SGD
6.628,495
VET
250
SGD
16.571,238
VET
500
SGD
33.142,477
VET
1000
SGD
66.284,954
VET
2500
SGD
165.712,384
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-SGD được tạo vào lúc 09:42:42 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC