Chuyển đổi 50 XDR sang VET
Chuyển đổi 50 XDR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,008 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:37, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00819203 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.571.423 XDR. VeChain giảm -1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.35%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
704,4 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
12,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:37 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00819203 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00819203 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights
VET
XDR
0.01
VET
0,00008192
XDR
0.1
VET
0,00081920
XDR
1
VET
0,00819203
XDR
2
VET
0,01638406
XDR
3
VET
0,02457609
XDR
5
VET
0,04096015
XDR
10
VET
0,08192030
XDR
20
VET
0,16384060
XDR
25
VET
0,20480075
XDR
50
VET
0,40960150
XDR
100
VET
0,81920300
XDR
250
VET
2,048007
XDR
500
VET
4,096015
XDR
1000
VET
8,192030
XDR
2500
VET
20,4801
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR
VET
0.01
XDR
1,220699
VET
0.1
XDR
12,2070
VET
1
XDR
122,070
VET
2
XDR
244,140
VET
3
XDR
366,210
VET
5
XDR
610,349
VET
10
XDR
1.220,699
VET
20
XDR
2.441,397
VET
25
XDR
3.051,747
VET
50
XDR
6.103,493
VET
100
XDR
12.206,987
VET
250
XDR
30.517,466
VET
500
XDR
61.034,933
VET
1000
XDR
122.069,865
VET
2500
XDR
305.174,664
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 00:37:32 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC