Chuyển đổi 10 VET sang XDR
Chuyển đổi 10 VET sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,006 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:56, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00625532 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.031.030 XDR. VeChain giảm -8.00% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.15%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 109.
Vốn hóa thị trường
537,99 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
21,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
785,91 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 06:56 , việc chuyển đổi 10 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0625532 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00625532 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights
VET
XDR
0.01
VET
0,00006255
XDR
0.1
VET
0,00062553
XDR
1
VET
0,00625532
XDR
2
VET
0,01251064
XDR
3
VET
0,01876596
XDR
5
VET
0,03127660
XDR
10
VET
0,06255320
XDR
20
VET
0,12510640
XDR
25
VET
0,15638300
XDR
50
VET
0,31276600
XDR
100
VET
0,62553200
XDR
250
VET
1,563830
XDR
500
VET
3,127660
XDR
1000
VET
6,255320
XDR
2500
VET
15,6383
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR
VET
0.01
XDR
1,598639
VET
0.1
XDR
15,9864
VET
1
XDR
159,864
VET
2
XDR
319,728
VET
3
XDR
479,592
VET
5
XDR
799,320
VET
10
XDR
1.598,639
VET
20
XDR
3.197,278
VET
25
XDR
3.996,598
VET
50
XDR
7.993,196
VET
100
XDR
15.986,392
VET
250
XDR
39.965,981
VET
500
XDR
79.931,962
VET
1000
XDR
159.863,924
VET
2500
XDR
399.659,81
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 06:56:54 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC