Chuyển đổi 1 VET sang XDR
Chuyển đổi 1 VET sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,008 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:01, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00825042 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.859.305 XDR. VeChain tăng +1.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.19%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
709,3 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
12,86 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:01 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00825042 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00825042 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights
VET
XDR
0.01
VET
0,00008250
XDR
0.1
VET
0,00082504
XDR
1
VET
0,00825042
XDR
2
VET
0,01650084
XDR
3
VET
0,02475126
XDR
5
VET
0,04125210
XDR
10
VET
0,08250420
XDR
20
VET
0,16500840
XDR
25
VET
0,20626050
XDR
50
VET
0,41252100
XDR
100
VET
0,82504200
XDR
250
VET
2,062605
XDR
500
VET
4,125210
XDR
1000
VET
8,250420
XDR
2500
VET
20,6261
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR
VET
0.01
XDR
1,212060
VET
0.1
XDR
12,1206
VET
1
XDR
121,206
VET
2
XDR
242,412
VET
3
XDR
363,618
VET
5
XDR
606,030
VET
10
XDR
1.212,06
VET
20
XDR
2.424,119
VET
25
XDR
3.030,149
VET
50
XDR
6.060,298
VET
100
XDR
12.120,595
VET
250
XDR
30.301,488
VET
500
XDR
60.602,975
VET
1000
XDR
121.205,951
VET
2500
XDR
303.014,877
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 11:01:19 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC