Chuyển đổi 3 XDR sang VET
Chuyển đổi 3 XDR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,007 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:36, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00738286 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.000.480 XDR. VeChain giảm -1.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.29%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
635,24 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
906,69 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 12:36 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00738286 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00738286 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights
VET
XDR
0.01
VET
0,00007383
XDR
0.1
VET
0,00073829
XDR
1
VET
0,00738286
XDR
2
VET
0,01476572
XDR
3
VET
0,02214858
XDR
5
VET
0,03691430
XDR
10
VET
0,07382860
XDR
20
VET
0,14765720
XDR
25
VET
0,18457150
XDR
50
VET
0,36914300
XDR
100
VET
0,73828600
XDR
250
VET
1,845715
XDR
500
VET
3,691430
XDR
1000
VET
7,382860
XDR
2500
VET
18,4572
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR
VET
0.01
XDR
1,354489
VET
0.1
XDR
13,5449
VET
1
XDR
135,449
VET
2
XDR
270,898
VET
3
XDR
406,347
VET
5
XDR
677,244
VET
10
XDR
1.354,489
VET
20
XDR
2.708,977
VET
25
XDR
3.386,222
VET
50
XDR
6.772,443
VET
100
XDR
13.544,886
VET
250
XDR
33.862,216
VET
500
XDR
67.724,432
VET
1000
XDR
135.448,864
VET
2500
XDR
338.622,16
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 12:36:09 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC