Chuyển đổi 25 XDR sang VET
Chuyển đổi 25 XDR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,009 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:17, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00875861 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.154.692 XDR. VeChain giảm -1.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.50%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
753,1 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
18,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:17 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00875861 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00875861 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights
VET
XDR
0.01
VET
0,00008759
XDR
0.1
VET
0,00087586
XDR
1
VET
0,00875861
XDR
2
VET
0,01751722
XDR
3
VET
0,02627583
XDR
5
VET
0,04379305
XDR
10
VET
0,08758610
XDR
20
VET
0,17517220
XDR
25
VET
0,21896525
XDR
50
VET
0,43793050
XDR
100
VET
0,87586100
XDR
250
VET
2,189653
XDR
500
VET
4,379305
XDR
1000
VET
8,758610
XDR
2500
VET
21,8965
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR
VET
0.01
XDR
1,141734
VET
0.1
XDR
11,4173
VET
1
XDR
114,173
VET
2
XDR
228,347
VET
3
XDR
342,520
VET
5
XDR
570,867
VET
10
XDR
1.141,734
VET
20
XDR
2.283,467
VET
25
XDR
2.854,334
VET
50
XDR
5.708,668
VET
100
XDR
11.417,337
VET
250
XDR
28.543,342
VET
500
XDR
57.086,684
VET
1000
XDR
114.173,368
VET
2500
XDR
285.433,419
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 07:17:49 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC