Chuyển đổi 1000 XDR sang VET
Chuyển đổi 1000 XDR sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,008 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:23, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00816649 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.914.100 XDR. VeChain giảm -6.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.19%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
700,6 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
16,91 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:23 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00816649 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00816649 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights
VET
XDR
0.01
VET
0,00008166
XDR
0.1
VET
0,00081665
XDR
1
VET
0,00816649
XDR
2
VET
0,01633298
XDR
3
VET
0,02449947
XDR
5
VET
0,04083245
XDR
10
VET
0,08166490
XDR
20
VET
0,16332980
XDR
25
VET
0,20416225
XDR
50
VET
0,40832450
XDR
100
VET
0,81664900
XDR
250
VET
2,041623
XDR
500
VET
4,083245
XDR
1000
VET
8,166490
XDR
2500
VET
20,4162
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR
VET
0.01
XDR
1,224516
VET
0.1
XDR
12,2452
VET
1
XDR
122,452
VET
2
XDR
244,903
VET
3
XDR
367,355
VET
5
XDR
612,258
VET
10
XDR
1.224,516
VET
20
XDR
2.449,033
VET
25
XDR
3.061,291
VET
50
XDR
6.122,581
VET
100
XDR
12.245,163
VET
250
XDR
30.612,907
VET
500
XDR
61.225,814
VET
1000
XDR
122.451,629
VET
2500
XDR
306.129,071
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 12:23:08 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC