Chuyển đổi 100 VET sang XDR
Chuyển đổi 100 VET sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,016 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:59, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,01643405 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 34.325.387 XDR. VeChain tăng +4.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.57%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
1,41 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
34,33 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,88 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:59 , việc chuyển đổi 100 VeChain (VET) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.6434049999999998 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,01643405 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang XDR mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang IMF Special Drawing Rights

VET
XDR
0.01
VET
0,00016434
XDR
0.1
VET
0,00164341
XDR
1
VET
0,01643405
XDR
2
VET
0,03286810
XDR
3
VET
0,04930215
XDR
5
VET
0,08217025
XDR
10
VET
0,16434050
XDR
20
VET
0,32868100
XDR
25
VET
0,41085125
XDR
50
VET
0,82170250
XDR
100
VET
1,643405
XDR
250
VET
4,108513
XDR
500
VET
8,217025
XDR
1000
VET
16,4341
XDR
2500
VET
41,0851
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang VeChain
XDR

VET
0.01
XDR
0,60849273
VET
0.1
XDR
6,084927
VET
1
XDR
60,8493
VET
2
XDR
121,699
VET
3
XDR
182,548
VET
5
XDR
304,246
VET
10
XDR
608,493
VET
20
XDR
1.216,985
VET
25
XDR
1.521,232
VET
50
XDR
3.042,464
VET
100
XDR
6.084,927
VET
250
XDR
15.212,318
VET
500
XDR
30.424,637
VET
1000
XDR
60.849,273
VET
2500
XDR
152.123,183
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-XDR được tạo vào lúc 14:59:40 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC